越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hệ thống phòng ngự” (1)
hệ thống phòng ngự
英语
短语Defense system
Toàn bộ hệ thống phòng ngự của cơ thể sụp đổ.
The entire defense system of the body collapsed.
相关词“hệ thống phòng ngự” (0)
未找到相关词。
短语“hệ thống phòng ngự” (1)
Toàn bộ hệ thống phòng ngự của cơ thể sụp đổ.
The entire defense system of the body collapsed.
